overnight
/'ouvə'nait/ Collins ★★★ phổ biến #4742
“overnights” là số nhiều của overnight — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
qua đêm
trạng từ
“The package arrived overnight.”Gói hàng đã đến qua đêm.
Biến thể từ
overnights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overnight
/'ouvə'nait/
phó từ
- qua đêm
- to stay overnight at a friend's house: ngủ nhờ đêm ở nhà một người bạn
- đêm trước
- trong đêm; ngày một ngày hai, một sớm một chiều; trong chốc lát
- this can't be done overnight: cái đó không thể một sớm một chiều mà làm xong được
tính từ
- (ở lại) một đêm, có giá trị trong một đêm
- an overnight guest: người khách chỉ ở có một đêm
- (thuộc) đêm hôm trước
- làm trong đêm; làm ngày một ngày hai, làm một sớm một chiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dành cho những cuộc đi ngắn
- an overnight bag: một cái túi dùng cho những cuộc đi chơi ngắn
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phép vắng mặt một đêm (ở nơi ký túc)
- tối hôm trước, đêm hôm trước
Định nghĩa tiếng Anh
r. during or for the length of one night r. happening in a short time or with great speed