Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2868

sudden

/'sʌdn/

tính từ

  • thình lình, đột ngột
    • a sudden change: sự thay đổi đột ngột
    • sudden bend in the road: chỗ đường rẽ đột ngột

danh từ

  • of (on) a sudden bất thình lình
Định nghĩa tiếng Anh

a. happening without warning or in a short space of time

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...