owe
“owes” là ngôi 3 số ít của owe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I owe you twenty dollars.”Tôi nợ bạn hai mươi đô la.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
owe
//
- (toán kinh tế) mắc nợ; có trách nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh
v. be obliged to pay or repay v. be indebted to, in an abstract or intellectual sense v. be in debt