Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

owe

/әu/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2979

“owes” là ngôi 3 số ít của owe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nợ động từ

“I owe you twenty dollars.”Tôi nợ bạn hai mươi đô la.

Trái nghĩa repaysettle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

owe

//

  • (toán kinh tế) mắc nợ; có trách nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh

v. be obliged to pay or repay v. be indebted to, in an abstract or intellectual sense v. be in debt

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...