Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“owed” là quá khứ của owe — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2979

owe

//

  • (toán kinh tế) mắc nợ; có trách nhiệm
Trái nghĩa repaysettle
Định nghĩa tiếng Anh

v. be obliged to pay or repay\nv. be indebted to, in an abstract or intellectual sense\nv. be in debt

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...