Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12267

owing

/'ouiɳ/

tính từ

  • còn phải trả nợ
    • to pay all that is owing: trả những gì còn nợ

thành ngữ

  1. owing to
    • nhờ có, do bởi, vì
      • owing to the drought, crops are short: vì hạn hán nên mùa màng thất bát
Định nghĩa tiếng Anh

v be obliged to pay or repay\nv be indebted to, in an abstract or intellectual sense\nv be in debt\ns owed as a debt

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...