Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

owler

/'ajlә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

owler

//

* danh từ
  • người bán hàng cấm
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. One who owls; esp., one who conveys contraband goods. See Owling, n.

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...