owler
/'ajlә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
owler
//
* danh từ- người bán hàng cấm
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. One who owls; esp., one who conveys contraband goods. See Owling, n.
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. i. One who owls; esp., one who conveys contraband goods. See Owling, n.
Đang tải...