Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

painting

/'peintiɳ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1056

“paintings” là số nhiều của painting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bức tranh, hội họa danh từ

“The painting hangs in the Louvre.”Bức tranh treo trong bảo tàng Louvre.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

painting

/'peintiɳ/

danh từ

  • sự sơn
  • hội hoạ
  • bức vẽ, bức tranh
Định nghĩa tiếng Anh

n. graphic art consisting of an artistic composition made by applying paints to a surface n. creating a picture with paints n. the act of applying paint to a surface n. the occupation of a house painter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...