Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paraph

/'pærəf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paraph

/'pærəf/

danh từ

  • nét ngoáy sau, chữ ký tắt (để phòng ngừa sự giả mạo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flourish added after or under your signature (originally to protect against forgery)

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...