Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #1482

participate

/pɑ:'tisipeit/

động từ

  • tham gia, tham dự; cùng góp phần
    • to participate in something: cùng góp phần vào cái gì
    • to participate insomething: cùng góp phần vào cái gì
    • to participate with somebody: cùng tham gia với ai
  • (: of) có phần nào, phần nào mang tính chất
    • his poems participate of the nature of satire: thơ của anh ta phần nào mang tính chất châm biếm
Đồng nghĩa jointake part
Trái nghĩa withdrawavoid
Định nghĩa tiếng Anh

v. share in something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...