Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3683

particle

/'pɑ:tikl/

danh từ

  • chút, tí chút
    • he has not a particle of sense: nó không có một tí ý thức nào cả
  • (ngôn ngữ học) tiểu từ không biến đổi; tiền tố, hậu tố
  • (vật lý) hạt
Biến thể từ particles số nhiều
Đồng nghĩa atommoleculespeckfragment
Trái nghĩa wholemass
Định nghĩa tiếng Anh

n. a body having finite mass and internal structure but negligible dimensions\nn. a function word that can be used in English to form phrasal verbs

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...