Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fragment

/'frægmənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4744

Nghĩa thường dùng

mảnh, phần còn lại của một vật thể danh từ

“She collected fragments of pottery from the ancient site.”Cô ấy đã thu thập các mảnh gốm từ địa điểm cổ đại.

Đồng nghĩa pieceshardsplinter
Trái nghĩa wholeentirety
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fragment

/'frægmənt/

danh từ

  • mảnh, mảnh vỡ
    • to be smashed to fragments: bị đập vụn thành mảnh
    • the fragments of a meal: thức ăn thừa
  • khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành)
    • fragments of conversation: những đoạn (không mạch lạc) của câu chuyện
  • tác phẩm chưa hoàn thành
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece broken off or cut off of something else n. an incomplete piece

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...