patience
/'peiʃəns/
danh từ
- tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại
- the patience of job: mức kiên nhẫn cuối cùng
- sự chịu đựng
- to be out of patience: không kiên nhẫn được nữa, không chịu đựng được nữa
- lối đánh bài paxiên (một người)
Đồng nghĩa
toleranceenduranceforbearanceperseverance
Trái nghĩa
impatiencerestlessnessintolerance
Định nghĩa tiếng Anh
n. good-natured tolerance of delay or incompetence