Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

payroll

/'peirәul/ Collins ★ phổ biến #5345

“payrolls” là số nhiều của payroll — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bảng lương danh từ

“The payroll department handles employee salaries.”Phòng bảng lương xử lý lương của nhân viên.

Biến thể từ payrolls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

payroll

//

* danh từ
  • bảng lương
  • tổng số tiền phải trả cho nhân viên (trong công ty)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a list of employees and their salaries n. the total amount of money paid in wages n. the department that determines the amounts of wage or salary due to each employee

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...