peel
/pi:l/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #3920
“peels” là số nhiều của peel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gọt vỏ
động từ
“Peel the apple before eating it.”Gọt vỏ táo trước khi ăn.
Biến thể từ
peeled quá khứ phân từ
peeling hiện tại phân từ
peeled quá khứ
peels số nhiều
peels ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peel
/pi:l/
danh từ
- (sử học) tháp vuông (ở Ê-cốt)
- xẻng (để xúc bánh vào lò)
danh từ ((cũng) peal)
- cá đù
- (Ai-len) cá hồi con
danh từ
- vỏ (quả)
- candied peel: mứt vỏ quả chanh
ngoại động từ
- bóc vỏ, gọt vỏ; lột (da...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) cướp bóc
nội động từ
- tróc vỏ, tróc từng mảng
- (từ lóng) cởi quần áo ngoài (để tập thể dục...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. British politician (1788-1850) n. the rind of a fruit or vegetable