Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pendent

/'pendənsi/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pendent

/'pendənsi/

tính từ

  • lòng thòng; lủng lẳng
  • chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử
  • (ngôn ngữ học) không hoàn chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. held from above

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...