ratio
//
- tỷ suất
- r. of division tỷ số chia
- r. of similitude tỷ số đồng dạng
- affine r. (hình học) tỷ số đơn
- amplitude r. tỷ số biên độ
- anharmonic r. tỷ số không điều hoà
- barter-price r. tỷ số giá trao đổi
- common r. tỷ số chung
- correlation r. tỷ số tương quan
- cross r. tỷ số kép, tỷ số phức hợp
- deformation r. (giải tích) tỷ số dãn nở
- direct r. tỷ số thuận
- direction r. tỷ số chỉ phương
- double r. tỷ số kép
- equianharmonic r. tỷ số đẳng phi điều
- excess pressure r. tỷ số dư áp
- extreme and mear r.s trung và ngoại tỷ
- gear r. tỷ số truyền
- harmonic r. tỷ số điều hoà
- incremental r. gia suất
- intensity r. tỷ số cường độ
- inverse r. tỷ lệ nghịch
- likelihood r. tỷ số hợp lý
- magnification r. (giải tích) tỷ số giãn (trong phép ánh xạ bảo giác)
- mesh r. tỷ số bước lưới
- period r. tỷ số chu kỳ
- ray r. tỷ số vị tự
- reciprocal r. tỷ lệ nghịch
- sampling r. tỷ lệ lấy mẫu
- variance r. tỷ số phương sai
Biến thể từ
ratios số nhiều
Đồng nghĩa
proportionratepercentage
Định nghĩa tiếng Anh
n. the relative magnitudes of two quantities (usually expressed as a quotient)