Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3088

ratio

//

  • tỷ suất
  • r. of division tỷ số chia
  • r. of similitude tỷ số đồng dạng
  • affine r. (hình học) tỷ số đơn
  • amplitude r. tỷ số biên độ
  • anharmonic r. tỷ số không điều hoà
  • barter-price r. tỷ số giá trao đổi
  • common r. tỷ số chung
  • correlation r. tỷ số tương quan
  • cross r. tỷ số kép, tỷ số phức hợp
  • deformation r. (giải tích) tỷ số dãn nở
  • direct r. tỷ số thuận
  • direction r. tỷ số chỉ phương
  • double r. tỷ số kép
  • equianharmonic r. tỷ số đẳng phi điều
  • excess pressure r. tỷ số dư áp
  • extreme and mear r.s trung và ngoại tỷ
  • gear r. tỷ số truyền
  • harmonic r. tỷ số điều hoà
  • incremental r. gia suất
  • intensity r. tỷ số cường độ
  • inverse r. tỷ lệ nghịch
  • likelihood r. tỷ số hợp lý
  • magnification r. (giải tích) tỷ số giãn (trong phép ánh xạ bảo giác)
  • mesh r. tỷ số bước lưới
  • period r. tỷ số chu kỳ
  • ray r. tỷ số vị tự
  • reciprocal r. tỷ lệ nghịch
  • sampling r. tỷ lệ lấy mẫu
  • variance r. tỷ số phương sai
Biến thể từ ratios số nhiều
Đồng nghĩa proportionratepercentage
Định nghĩa tiếng Anh

n. the relative magnitudes of two quantities (usually expressed as a quotient)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...