Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23787

peremptory

/pə'remptəri/

tính từ

  • cưỡng bách
    • peremptory writ: trát đòi cưỡng bách
  • quả quyết, nhất quyết, kiên quyết, dứt khoát
    • peremptory command: mệnh lệnh kiên quyết, mệnh lệnh dứt khoát
    • peremptory statement: lời tuyên bố quả quyết
  • tối cần, thiết yếu
    • peremptory necessity: điều tối cần thiết
  • giáo điều; độc đoán, độc tài, võ đoán (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not allowing contradiction or refusal\ns. putting an end to all debate or action

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...