Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perspective

/pә'spektiv/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #1412

“perspectives” là số nhiều của perspective — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quan điểm, góc nhìn danh từ

“Try to see things from another perspective.”Hãy cố gắng nhìn mọi thứ từ một quan điểm khác.

Biến thể từ perspectives số nhiều
Đồng nghĩa viewpointoutlook
Trái nghĩa narrow-mindedness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perspective

//

  • cảnh, phối cảnh
  • doubly p. phối cảnh kép
Định nghĩa tiếng Anh

n. the appearance of things relative to one another as determined by their distance from the viewer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...