Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pine

/pain/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3158

“pined” là quá khứ của pine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cây thông danh từ

“The pine trees are very tall.”Cây thông rất cao.

Đồng nghĩa yearnlongachecrave
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pine

/pain/

danh từ

  • (thực vật học) cây thông
  • gỗ thông
  • (như) pineapple

nội động từ

  • tiều tuỵ, héo hon, ốm mòn, gầy mòn (vì đau ốm, buồn bã...) ((cũng) to pine away)
  • (: for, after) mong muốn thiết tha, ao ước thiết tha; mòn mỏi mong chờ, mong mỏi, héo hon
Định nghĩa tiếng Anh

n. a coniferous tree n. straight-grained durable and often resinous white to yellowish timber of any of numerous trees of the genus Pinus

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...