Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7717

ache

/cik/

danh từ

  • sự đau, sự nhức

nội động từ

  • đau, nhức, nhức nhối
    • my head aches: tôi nhức đầu
  • (nghĩa bóng) đau đớn
    • my head aches at the sight of such misfortunes: lòng tôi đau đớn trước những cảnh ngộ rủi ro ấy
Đồng nghĩa hurtthrob
Trái nghĩa sootheease
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dull persistent (usually moderately intense) pain\nv. have a desire for something or someone who is not present\nv. be the source of pain

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...