pine
/pain/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3158
“pines” là số nhiều của pine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cây thông
danh từ
“The pine trees are very tall.”Cây thông rất cao.
Biến thể từ
pines số nhiều
pining hiện tại phân từ
pined quá khứ
pined quá khứ phân từ
pines ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pine
/pain/
danh từ
- (thực vật học) cây thông
- gỗ thông
- (như) pineapple
nội động từ
- tiều tuỵ, héo hon, ốm mòn, gầy mòn (vì đau ốm, buồn bã...) ((cũng) to pine away)
- (: for, after) mong muốn thiết tha, ao ước thiết tha; mòn mỏi mong chờ, mong mỏi, héo hon
Định nghĩa tiếng Anh
n. a coniferous tree n. straight-grained durable and often resinous white to yellowish timber of any of numerous trees of the genus Pinus