Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pinner

/'pinə/

danh từ

  • mũ có dải (bịt tai...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman's cap with two long flaps pinned on

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...