pinner
/'pinə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pinner
/'pinə/
danh từ
- mũ có dải (bịt tai...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman's cap with two long flaps pinned on
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a woman's cap with two long flaps pinned on
Đang tải...