Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinner

/'pinə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinner

/'pinə/

danh từ

  • mũ có dải (bịt tai...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman's cap with two long flaps pinned on

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...