Từ điển Anh–Việt
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "pins". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (8)
pins and needles
cảm giác rần rần như kiến bò
tenpins
danh từ số nhiều: trò chơi ky mười con
ninepins
danh từ số nhiều: trò chơi ky chín con
spinstress
cô gái dệt vải
spinster
danh từ: bà cô (không chồng)
spinsterhood
danh từ: tình trạng ở không, tình trạng (là) bà cô
curling-pins
danh từ số nhiều: cặp xoắn tóc
spinsthariscope
(vật lý) kính nhấp nháy