pioneer
“pioneering” là hiện tại phân từ của pioneer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She is a pioneer in renewable energy.”Cô ấy là một người tiên phong trong năng lượng tái tạo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pioneer
/,paiə'niə/
danh từ
- (quân sự) đội tiên phong, đội mở đường ((thường) là công binh)
- người đi tiên phong, người đi đầu (trong một công cuộc gì); nhà thám hiểm đầu tiên
- young pioneer: thiếu niên tiền phong
ngoại động từ
- mở (đường...)
- đi đầu mở đường cho (một công việc gì...)
nội động từ
- là người mở đường, là người đi tiên phong
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who helps to open up a new line of research or technology or art n. one the first colonists or settlers in a new territory v. open up an area or prepare a way v. open up and explore a new area