pitcher
/'pitʃə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #3478
“pitchers” là số nhiều của pitcher — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bình rót có tay cầm
Biến thể từ
pitchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pitcher
/'pitʃə/
danh từ
- bình rót (sữa, nước...)
- (thực vật học) lá hình chén (lá biến đổi thành hình chén có nắp
thành ngữ
- little pitchers have long ears
- trẻ con hay nghe lỏm
danh từ
- (thể dục,thể thao) cầu thủ giao bóng (bóng chày)
- người bán quán ở vỉa hè
- đá lát đường
Định nghĩa tiếng Anh
n. (baseball) the person who does the pitching n. an open vessel with a handle and a spout for pouring n. the quantity contained in a pitcher n. (botany) a leaf that that is modified in such a way as to resemble a pitcher or ewer