Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9618

jug

/dʤʌg/

danh từ

  • cái bình (có tay cầm và vòi)
  • (từ lóng) nhà tù ((cũng) stone jug)

ngoại động từ

  • ((thường) động tính từ quá khứ) hầm (thỏ) trong nồi đất
    • jug ged hare: thịt thỏ hầm trong nồi đất
  • (từ lóng) giam, bỏ tù

danh từ

  • tiếng hót (của chim sơn ca...) ((cũng) jug)

nội động từ

  • hót (chim sơn ca...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large bottle with a narrow mouth\nn. the quantity contained in a jug\nv. stew in an earthenware jug

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...