Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #31026

ewer

/'ju:ə/

danh từ

  • bình đựng nước
Biến thể từ ewers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an open vessel with a handle and a spout for pouring

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...