plated
/'pleitid/ Collins ★ phổ biến #35009
Biến thể từ
plated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plated
/'pleitid/
tính từ
- bọc sắt, bọc kim loại
- mạ; mạ vàng, mạ bạc
- plated ware: đồ mạ vàng, đồ mạ bạc
Định nghĩa tiếng Anh
v coat with a layer of metal v make a plat of