Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plated

/'pleitid/ Collins ★ phổ biến #35009
Biến thể từ plated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plated

/'pleitid/

tính từ

  • bọc sắt, bọc kim loại
  • mạ; mạ vàng, mạ bạc
    • plated ware: đồ mạ vàng, đồ mạ bạc
Định nghĩa tiếng Anh

v coat with a layer of metal v make a plat of

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...