Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plus factor

danh từ

  • yếu tố tích cực
    • a major plus factor: một yếu tố tích cực chính
    • consider the plus factors: xem xét các yếu tố thuận lợi
  • yếu tố thuận lợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...