plus factor
danh từ
- yếu tố tích cực
- a major plus factor: một yếu tố tích cực chính
- consider the plus factors: xem xét các yếu tố thuận lợi
- yếu tố thuận lợi
Đồng nghĩa
advantagebenefitpositive aspectasset
Trái nghĩa
minus factordrawbackdisadvantage