Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

podia

/'poudiəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

podia

/'poudiəm/

danh từ, số nhiều podia /'poudiə/

  • bậc đài vòng (quanh một trường đấu)
  • dãy ghế vòng (quanh một phòng)
Định nghĩa tiếng Anh

n a platform raised above the surrounding level to give prominence to the person on it

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...