pollute
/pə'lu:t/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #9208
“pollutes” là ngôi 3 số ít của pollute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm ô nhiễm
động từ
“Factories can pollute the air and water in the city.”Nhà máy có thể làm ô nhiễm không khí và nước trong thành phố.
Biến thể từ
polluting hiện tại phân từ
polluted quá khứ phân từ
pollutes ngôi 3 số ít
polluted quá khứ
Đồng nghĩa
contaminatetaint
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pollute
/pə'lu:t/
ngoại động từ
- làm ô uế, làm mất thiêng liêng
- làm nhơ bẩn (nước...)
- (nghĩa bóng) làm hư hỏng, làm sa đoạ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make impure