Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pollutes” là ngôi 3 số ít của pollute — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #9208

pollute

/pə'lu:t/

ngoại động từ

  • làm ô uế, làm mất thiêng liêng
  • làm nhơ bẩn (nước...)
  • (nghĩa bóng) làm hư hỏng, làm sa đoạ
Đồng nghĩa contaminatetaint
Trái nghĩa cleanpurify
Định nghĩa tiếng Anh

v. make impure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...