Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pollute

/pə'lu:t/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #9208

“polluting” là hiện tại phân từ của pollute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm ô nhiễm động từ

“Factories can pollute the air and water in the city.”Nhà máy có thể làm ô nhiễm không khí và nước trong thành phố.

Đồng nghĩa contaminatetaint
Trái nghĩa cleanpurify
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pollute

/pə'lu:t/

ngoại động từ

  • làm ô uế, làm mất thiêng liêng
  • làm nhơ bẩn (nước...)
  • (nghĩa bóng) làm hư hỏng, làm sa đoạ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make impure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...