Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pollutions” là số nhiều của Pollution — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2913

Pollution

//

  • (Econ) Ô nhiễm.+ Một hoạt động làm ô nhiễm một hoặc nhiều môi trường.
Biến thể từ pollutions số nhiều
Đồng nghĩa contaminationtoxicity
Trái nghĩa cleanlinesspurity
Định nghĩa tiếng Anh

n. undesirable state of the natural environment being contaminated with harmful substances as a consequence of human activities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...