Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pool

/pu:l/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1565

“pooled” là quá khứ phân từ của pool — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bể bơi danh từ

“We swim in the pool every summer.”Chúng tôi bơi trong bể bơi mỗi mùa hè.

Đồng nghĩa pondlakereservoirswimming
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pool

/pu:l/

danh từ

  • vũng
  • ao; bể bơi (bơi)
  • vực (chỗ nước sâu và lặng ở con sông)

ngoại động từ

  • đào (lỗ) để đóng nêm phá đá
  • đào xới chân (vĩa than...)

danh từ

  • tiền góp; hộp đựng tiền góp (đánh bài)
  • trò đánh cá góp tiền; tiền góp đánh cá
    • football pool: trò đánh cá bóng đá (ai đoán trúng thì được giải trích ở tiền góp)
  • vốn chung, vốn góp
  • Pun (tổ hợp các nhà kinh doanh hoặc sản xuất để loại trừ sự cạnh tranh lẫn nhau); khối thị trường chung
  • trò chơi pun (một lối chơi bi-a)

ngoại động từ

  • góp thành vốn chung
  • chia phần, chung phần (tiền thu được...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an excavation that is (usually) filled with water n. an organization of people or resources that can be shared n. any communal combination of funds n. a small body of standing water (rainwater) or other liquid

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...