Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swimming

/'swimiɳ/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4441

Nghĩa thường dùng

Bơi lội danh từ

“Go swimming.”Đi bơi.

Đồng nghĩa aquaticswater sport
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swimming

/'swimiɳ/

danh từ

  • sự bơi

tính từ

  • bơi
  • dùng để bơi
  • đẫm nước, ướt đẫm
    • swimming eyes: mắt đẫm lệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of swimming

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...