Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lake

/leik/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1950

Nghĩa thường dùng

Hồ danh từ

“Walk around the lake.”Đi quanh hồ.

Biến thể từ lakes số nhiều
Đồng nghĩa pondreservoir
Trái nghĩa riversea
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lake

/leik/

danh từ

  • chất màu đỏ tía (chế từ sơn)

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) h
Định nghĩa tiếng Anh

n. a body of (usually fresh) water surrounded by land n. a purplish red pigment prepared from lac or cochineal n. any of numerous bright translucent organic pigments

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...