Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pounds” là số nhiều của pound — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1306

pound

/paund/

danh từ

  • Pao (khoảng 450 gam)
  • đồng bảng Anh
    • to pay four shillings by the pound: cứ mỗi bảng Anh trả bốn silinh; trả 20 rịu 4 ĩu đĩu
  • (xem) penny_wise

thành ngữ

  1. pound of flesh
    • (nghĩa bóng) một đòi hỏi hợp pháp nhưng quá đáng

nội động từ

  • kiểm tra trọng lượng tiền đồng theo trọng lượng đồng bảng Anh

danh từ

  • bãi rào nhốt súc vật lạc
  • nơi giữ súc vật tịch biên; nơi giữ hàng hoá tịch biên
  • bãi rào nuôi súc vật
  • (nghĩa bóng) nơi giam cầm, trại giam
  • (săn bắn) thế cùng, đường cùng
    • to bring a wild boar into a pound: dồn con lợn lòi vào thế cùng

ngoại động từ

  • nhốt (súc vật...) vào bãi rào
  • nhốt vào trại giam

thành ngữ

  1. to pound the field
    • (săn bắn) là một chướng ngại không thể vượt qua được (hàng rào chắn)
    • vượt qua được những hàng rào chắn mà người khác không thể vượt được (người cưỡi ngựa đi săn)

ngoại động từ

  • giã, nghiền
  • nện, thụi, thoi (bằng quả đấm); đánh đập
    • to pound something to pieces: đập cái gì vỡ tan từng mảnh
    • to pound someone into a jelly: đánh cho ai nhừ tử

nội động từ

  • (: at, on, away at) giâ, nện, thoi, đập thình lình; (quân sự) nện vào, giã vào, nã oàng oàng vào
    • to pound at the door: đập cửa thình thình
    • guns pound away at the enemy's position: đại bác nã oàng oàng vào vị trí địch
  • (: along, on...) chạy uỳnh uỵch, đi uỳnh uỵch
Đồng nghĩa beatstrikethump
Trái nghĩa caresssoothe
Định nghĩa tiếng Anh

n. 16 ounces avoirdupois\nn. a unit of apothecary weight equal to 12 ounces troy\nn. a nontechnical unit of force equal to the mass of 1 pound with an acceleration of free fall equal to 32 feet/sec/sec\nn. United States writer who lived in Europe; strongly influenced the development of modern literature (1885-1972)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...