Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5604

precede

/pri:'si:d/

động từ

  • đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước
    • such duties precede all others: những nhiệm vụ như vậy đi trước tất cả mọi nhiệm vụ khác
    • the words that precede: những từ ở trước, những từ ở trên đây
    • must precede this measure by milder ones: phải có những biện pháp nhẹ nhàng hơn trước biện pháp này
Định nghĩa tiếng Anh

v. come before\nv. be the predecessor of\nv. move ahead (of others) in time or space\nv. furnish with a preface or introduction

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...