Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prediction

/pri'dikʃәn/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3608

“predictions” là số nhiều của prediction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dự đoán danh từ

“The prediction of the weather was accurate.”Dự đoán thời tiết là chính xác.

Biến thể từ predictions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prediction

//

  • sự dự đoán, dự báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of predicting (as by reasoning about the future) n. a statement made about the future

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...