Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prefer

/pri'fә:/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1716

“preferring” là hiện tại phân từ của prefer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thích hơn động từ

“I prefer tea.”Tôi thích trà hơn.

Đồng nghĩa favorchooseselect
Trái nghĩa rejectdislike
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prefer

//

  • thích hơn, ưu hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. like better; value more highly v. promote over another v. give preference to one creditor over another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...