prehensible
/pri'hensibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prehensible
//
* tính từ- có thể cầm, có thể nắm
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...