Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premed

/'pri:'med/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premed

//

* danh từ
  • (thông tục) có chủ tâm, mưu tính trước

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...