Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preparation

/,prepə'reiʃn/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2513

“preparations” là số nhiều của preparation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuẩn bị danh từ

“Preparation for the exam is essential.”Chuẩn bị cho kỳ thi là rất cần thiết.

Biến thể từ preparations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preparation

/,prepə'reiʃn/

danh từ

  • sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị
  • ((thường) số nhiều) các thứ sửa soạn, các thứ sắm sửa, các thứ chuẩn bị, các thứ dự bị
    • to make preparations for: sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị
  • sự soạn bài; bài soạn (của học sinh)
  • sự điều chế; sự pha chế (thuốc...); sự làm, sự dọn, sự hầu (cơm, thức ăn); chất pha chế, thuốc pha chế; thức ăn được dọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of putting or setting in order in advance of some act or purpose n. (music) a note that produces a dissonant chord is first heard in a consonant chord

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...