Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41240

presbyter

/'prezbitə/

danh từ

  • (tôn giáo) thầy tư tế, mục sư (thuộc nhà thờ Tân giáo)
  • trưởng lão (thuộc giáo hội trưởng lão)
Biến thể từ presbyters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elder in the Presbyterian Church

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...