preserve
“preserves” là ngôi 3 số ít của preserve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We must preserve our cultural heritage.”Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preserve
/pri'zə:v/
danh từ
- mứt
- khu vực cấm săn, khu vực cấm câu cá
- (số nhiều) kính phòng bụi, kính bảo hộ lao động
ngoại động từ
- giữ, giữ gìn, bảo quản, bảo tồn, duy trì
- to preserve someone from the cold: giữ cho ai khỏi lạnh
- to preserve a youthful appearance: giữ được vẻ trẻ trung
- to preserve order: giữ được trật tự
- giữ để lâu (thức ăn, quả, thịt...) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu đường...)
- (hoá học) giữ cho khỏi phân huỷ
- giữ, dành riêng (khu săn, khu đánh cá...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a domain that seems to be specially reserved for someone n. a reservation where animals are protected v. prevent (food) from rotting v. keep undisturbed for personal or private use for hunting, shooting, or fishing