Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #37

can

/kæn/

danh từ

  • bình, bi đông, ca (đựng nước)
  • vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ghế đẩu, ghế ngồi ở nhà tiêu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà tù, nhà giam

thành ngữ

  1. to be in the can
    • đã làm xong và sẵn sàng để đem ra dùng
  2. to carry the can
    • (từ lóng) chịu trách nhiệm, gánh trách nhiệm

ngoại động từ

  • đóng hộp (thịt, cá, quả...)
  • ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc)
  • (từ lóng) đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bỏ tù, bắt giam

động từ could

  • có thể, có khả năng
    • it can not be true: điều đó không thể có thật được
  • có thể, được phép
    • you can go now: bây giờ anh có thể đi được
  • biết
    • can speak English: biết nói tiếng Anh
Đồng nghĩa ablecapablemay
Trái nghĩa cannotunable
Định nghĩa tiếng Anh

n. airtight sealed metal container for food or drink or paint etc.\nn. the quantity contained in a can\nn. a buoy with a round bottom and conical top\nv. preserve in a can or tin

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...