Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prevails” là ngôi 3 số ít của prevail — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4741

prevail

/pri'veil/

nội động từ

  • ((thường) : against, over) thắng thế, chiếm ưu thế
    • socialism will prevail: chủ nghĩa xã hội sẽ thắng thế
    • to prevail over the enemy: chiếm ưu thế đối với kẻ địch
  • thịnh hành, lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp, thường xảy ra nhiều
    • according to the custom that prevailed in those days: theo phong tục thịnh hành thời bấy giờ
  • (: on, upon) khiến, thuyết phục
    • to prevail upon somebody to do something: thuyết phục ai làm gì
Đồng nghĩa triumphdominatepersist
Trái nghĩa failsurrender
Định nghĩa tiếng Anh

v. be valid, applicable, or true\nv. continue to exist\nv. prove superior\nv. use persuasion successfully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...