Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6987

prevalent

/'prevələnt/

tính từ

  • thường thấy, thịnh hành, đang lưu hành
    • prevalent custom: phong tục đang thịnh hành
Trái nghĩa rareuncommonscarce
Định nghĩa tiếng Anh

s most frequent or common

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...