prevention
/pri'venʃn/ IELTS phổ biến #3960
“preventions” là số nhiều của prevention — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự ngăn ngừa
danh từ
“Prevention is better than cure.”Ngăn ngừa thì tốt hơn chữa trị.
Biến thể từ
preventions số nhiều
Đồng nghĩa
precautionprophylaxis
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prevention
/pri'venʃn/
danh từ
- sự ngăn cản, sự ngăn trở, sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa
- prevention of disease: sự phòng bệnh
- prevention is better than cure: phòng bệnh hơn chữa bệnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of preventing