Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

primary chief /ˈpraɪməri tʃiːf/

cụm từ

  • chính, chủ yếu (dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng nhất)
    • primary chief concern: mối quan tâm chính yếu
    • primary chief reason: lý do chính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...