primary chief /ˈpraɪməri tʃiːf/ cụm từchính, chủ yếu (dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng nhất)primary chief concern: mối quan tâm chính yếuprimary chief reason: lý do chính Đồng nghĩa mainprincipalforemostkey Trái nghĩa secondarysubordinateminor